phụng thờ

Học thuật
Thân thiện
phụng thờ

Người dân phụng thờ tổ tiên tại bàn thờ gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thờ cúng một cách tôn kính, thành kính: Hành động dâng lễ vật, thể hiện lòng tôn kính sự hiếu thảo đối với tổ tiên, thần linh hoặc những người đã khuất. Hành động này mang tính nghi lễ xuất phát từ sự tôn trọng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con cháu bổn phận phụng thờ tổ tiên. (Con cháu trách nhiệm thờ cúng tổ tiên một cách tôn kính.)
    • Nhân dân phụng thờ các vị anh hùng dân tộc tại đền thờ. (Người dân thành kính thờ cúng các vị anh hùng dân tộc tại đền thờ.)
    • Tục lệ phụng thờ Thành Hoàng làng từ lâu đời. (Tập tục thờ cúng một cách tôn kính vị thần bảo hộ của làng đã từ rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụng thờ chí hiếu": thờ cúng với lòng hiếu thảo trọn vẹn, cao nhất.
    • Câu chuyện tấm gương về đạo làm con, phụng thờ chí hiếu. (Câu chuyện tấm gương về đạo làm con, thờ cha mẹ với lòng hiếu thảo trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thờ phụng (động từ): có nghĩa tương tự "phụng thờ", chỉ hành động thờ cúng, tôn kính. Đây một từ ghép đảo trật tự.
    • Thờ phụng tổ tiên một nét đẹp văn hóa.
  • Thờ cúng (động từ): chỉ chung hành động thờ lễ, cúng bái, có thể ít nhấn mạnh sắc thái "tôn kính cao độ" như "phụng thờ".
  • Cúng bái (động từ): hành động cụ thể dâng lễ vật trong nghi thức thờ cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Tôn thờ: tôn kính thờ phụng, thường dùng cho thần thánh, lý tưởng cao quý.
  • Kính thờ: vừa kính trọng vừa thờ phụng.
Từ trái nghĩa
  • Báng bổ: xúc phạm, coi thường những điều linh thiêng, đáng tôn kính.
  • Xúc phạm: làm tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng hoặc sự tôn nghiêm.
phụng thờ

Người dân phụng thờ tổ tiên tại bàn thờ gia đình.

  1. Thờ một cách tôn kính: Phụng thờ tổ tiên.